genus derris

genus derris

A botanist examines a specimen of genus Derris in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dây Cóc: "genus derris" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi cây thân gỗ dạng dây leo, chủ yếu mọcvùng nhiệt đới của Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Đại Dương). Các loài trong chi này thường chứa rotenone, một chất độc tự nhiên được dùng làm thuốc trừ sâu.
dụ sử dụng
  • (Chi Dây Cóc bao gồm các loại cây như Derris elliptica, được dùng để sản xuất thuốc trừ sâu tự nhiên.)
  • (Các loài thuộc chi Dây Cóc những dây leo thân gỗ có thể dài tới 10 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus derris" in taxonomy: Trong phân loại sinh học, cụm từ này được dùng để chỉ một nhóm phân loại chính thức.

    • The genus derris is classified under the family Fabaceae. (Chi Dây Cóc được phân loại dưới họ Đậu.)
  • "genus derris" in ethnobotany: Trong dân tộc học thực vật, chi này được nghiên cứu công dụng truyền thống.

    • Indigenous peoples use plants of the genus derris to stun fish. (Người bản địa sử dụng cây thuộc chi Dây Cóc để làm choáng .)
Biến thể từ gần giống
  • Derris (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này, cũng tên gọi tắt của "genus derris".

    • Derris is a common name for plants in this genus. (Derris tên gọi chung cho các loài trong chi này.)
  • Rotenone (danh từ): một hợp chất hóa học chiết xuất từ cây thuộc chi Dây Cóc.

    • Rotenone from genus derris is used as an organic pesticide. (Rotenone từ chi Dây Cóc được dùng làm thuốc trừ sâu hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dây Cóc: tên tiếng Việt phổ biến cho "genus derris".
  • Chi Paraderris: một số nhà phân loại học trước đây xếp các loài này vào chi Paraderris, nhưng hiện nay thường được gộp vào chi Derris.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus derris: các loài thuộc chi Dây Cóc.

    • Many species of genus derris are native to Southeast Asia. (Nhiều loài thuộc chi Dây Cóc nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • Derris root: rễ cây thuộc chi Dây Cóc, thường được dùng làm thuốc trừ sâu.

    • Derris root is ground into a powder for use in farming. (Rễ cây Dây Cóc được nghiền thành bột để dùng trong nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus derris" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)